| 1 |
1006440464 |
Nối nang tụy với hỗng tràng [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 2 |
1501601000 |
Phẫu thuật dính mép trước dây thanh |
Lần |
2.333.000đ |
2.333.000đ |
|
| 3 |
1602941079 |
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] |
Lần |
2.293.500đ |
2.293.500đ |
|
| 4 |
1501651000 |
Phẫu thuật treo sụn phễu |
Lần |
2.333.000đ |
2.333.000đ |
|
| 5 |
1501761000 |
Phẫu thuật nội soi cắt u khí quản ống cứng gây tê/gây mê [gây tê] |
Lần |
2.333.000đ |
2.333.000đ |
|
| 6 |
1501751000 |
Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…) |
Lần |
2.333.000đ |
2.333.000đ |
|
| 7 |
0339131048 |
Cắt nang giáp móng |
Lần |
2.289.300đ |
2.289.300đ |
|
| 8 |
1200121048 |
Cắt các u nang giáp móng |
Lần |
2.289.300đ |
2.289.300đ |
|
| 9 |
0324541048 |
Cắt nang giáp móng |
Lần |
2.289.300đ |
2.289.300đ |
|
| 10 |
1501961048 |
Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động |
Lần |
2.289.300đ |
2.289.300đ |
|
| 11 |
2702290459 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 12 |
2702070459 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 13 |
2702060459 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 14 |
2702270459 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 15 |
2701750459 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 16 |
1004760459 |
Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 17 |
1004750459 |
Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 18 |
1004730459 |
Cắt u tá tràng [gây tê] |
Lần |
2.277.400đ |
2.277.400đ |
|
| 19 |
0333480494 |
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 20 |
1005580494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|