| 1 |
1005560494 |
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 2 |
0333500494 |
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 3 |
0333490494 |
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 4 |
0333650494 |
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 5 |
1005490494 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 6 |
1005510494 |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 7 |
0333770494 |
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 8 |
0333690494 |
Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 9 |
0333680494 |
Phẫu thuật trĩ độ 1 [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 10 |
0333670494 |
Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 11 |
0333660494 |
Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] |
Lần |
2.276.400đ |
2.276.400đ |
|
| 12 |
1005740491 |
Thăm dò, sinh thiết gan [gây tê] |
Lần |
2.276.100đ |
2.276.100đ |
|
| 13 |
1202030491 |
Mở thông dạ dày ra da do ung thư [gây tê] |
Lần |
2.276.100đ |
2.276.100đ |
|
| 14 |
1004170491 |
Đưa thực quản ra ngoài [gây tê] |
Lần |
2.276.100đ |
2.276.100đ |
|
| 15 |
1004790491 |
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] |
Lần |
2.276.100đ |
2.276.100đ |
|
| 16 |
1007420539 |
Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương |
Lần |
2.275.900đ |
2.275.900đ |
|
| 17 |
1009390539 |
Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân |
Lần |
2.275.900đ |
2.275.900đ |
|
| 18 |
1301110656 |
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] |
Lần |
2.260.800đ |
2.260.800đ |
|
| 19 |
1301770593 |
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] |
Lần |
2.249.700đ |
2.249.700đ |
|
| 20 |
1301090662 |
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] |
Lần |
2.212.300đ |
2.212.300đ |
|