| 1 |
1004760459 |
Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] |
Lần |
2 277 400đ |
2 277 400đ |
|
| 2 |
1004750459 |
Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] |
Lần |
2 277 400đ |
2 277 400đ |
|
| 3 |
1004730459 |
Cắt u tá tràng [gây tê] |
Lần |
2 277 400đ |
2 277 400đ |
|
| 4 |
1005070459 |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] |
Lần |
2 277 400đ |
2 277 400đ |
|
| 5 |
1005060459 |
Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] |
Lần |
2 277 400đ |
2 277 400đ |
|
| 6 |
0333480494 |
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 7 |
1005580494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 8 |
1005560494 |
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 9 |
1005550494 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 10 |
0333500494 |
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 11 |
0333490494 |
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 12 |
1005500494 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 13 |
0333650494 |
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 14 |
1005490494 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 15 |
1005540494 |
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 16 |
1005510494 |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 17 |
0333770494 |
Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 18 |
0333690494 |
Cắt bỏ trĩ vòng [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 19 |
0333680494 |
Phẫu thuật trĩ độ 1 [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|
| 20 |
0333670494 |
Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] |
Lần |
2 276 400đ |
2 276 400đ |
|