| 1 |
2802990662 |
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo [gây tê] |
Lần |
2.212.300đ |
2.212.300đ |
|
| 2 |
1301100651 |
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] |
Lần |
2.177.000đ |
2.177.000đ |
|
| 3 |
1602950576 |
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] |
Lần |
2.149.000đ |
2.149.000đ |
|
| 4 |
0330830576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] |
Lần |
2.149.000đ |
2.149.000đ |
|
| 5 |
1200111190 |
Cắt các u lành tuyến giáp |
Lần |
2.140.700đ |
2.140.700đ |
|
| 6 |
1203201190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm |
Lần |
2.140.700đ |
2.140.700đ |
|
| 7 |
1203191190 |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm |
Lần |
2.140.700đ |
2.140.700đ |
|
| 8 |
1203131190 |
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm |
Lần |
2.140.700đ |
2.140.700đ |
|
| 9 |
1203211190 |
Cắt u bao gân |
Lần |
2.140.700đ |
2.140.700đ |
|
| 10 |
1202631190 |
Cắt nang thừng tinh một bên |
Lần |
2.140.700đ |
2.140.700đ |
|
| 11 |
0202480499 |
Đặt dẫn lưu đường mật, đặt stent đường mật qua da dưới hướng dẫn của siêu âm C- ARM |
Lần |
2.125.300đ |
2.125.300đ |
|
| 12 |
1500430874 |
Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] |
Lần |
2.122.100đ |
2.122.100đ |
|
| 13 |
1002600399 |
Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo [gây tê] |
Lần |
2.093.600đ |
2.093.600đ |
|
| 14 |
0702191144 |
Nạo xương viêm trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] |
Lần |
2.092.800đ |
2.092.800đ |
|
| 15 |
1101611144 |
Phẫu thuật cắt đáy ổ loét mạn tính, khâu kín [gây tê] |
Lần |
2.092.800đ |
2.092.800đ |
|
| 16 |
1101591144 |
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính [gây tê] |
Lần |
2.092.800đ |
2.092.800đ |
|
| 17 |
0335870435 |
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] |
Lần |
2.035.200đ |
2.035.200đ |
|
| 18 |
1003860435 |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] |
Lần |
2.035.200đ |
2.035.200đ |
|
| 19 |
1003940435 |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] |
Lần |
2.035.200đ |
2.035.200đ |
|
| 20 |
1500970960 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] |
Lần |
2.033.900đ |
2.033.900đ |
|