| 1 |
1500640960 |
Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái [gây tê] |
Lần |
2.033.900đ |
2.033.900đ |
|
| 2 |
0315630812 |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) |
Lần |
2.020.300đ |
2.020.300đ |
|
| 3 |
1300440621 |
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] |
Lần |
1.990.200đ |
1.990.200đ |
|
| 4 |
1009340563 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Lần |
1.857.900đ |
1.857.900đ |
|
| 5 |
1009840563 |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
Lần |
1.857.900đ |
1.857.900đ |
|
| 6 |
1603361053 |
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê |
Lần |
1.832.000đ |
1.832.000đ |
|
| 7 |
1401810775 |
Lạnh đông thể mi |
Lần |
1.809.000đ |
1.809.000đ |
|
| 8 |
1501490937 |
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] |
Lần |
1.761.400đ |
1.761.400đ |
|
| 9 |
0321790937 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] |
Lần |
1.761.400đ |
1.761.400đ |
|
| 10 |
1301500724 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
Lần |
1.754.800đ |
1.754.800đ |
|
| 11 |
2001020724 |
Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung |
Lần |
1.754.800đ |
1.754.800đ |
|
| 12 |
1400440833 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL |
Lần |
1.722.100đ |
1.722.100đ |
|
| 13 |
1002840410 |
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi [gây tê] |
Lần |
1.696.400đ |
1.696.400đ |
|
| 14 |
1501560929 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] |
Lần |
1.658.900đ |
1.658.900đ |
|
| 15 |
1501570929 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] |
Lần |
1.658.900đ |
1.658.900đ |
|
| 16 |
1500980929 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang |
Lần |
1.658.900đ |
1.658.900đ |
|
| 17 |
1501791001 |
Phẫu thuật nội soi cắt u phế quản ống mềm gây tê/gây mê [gây tê] |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|
| 18 |
1500861001 |
Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|
| 19 |
1500331001 |
Phẫu thuật mở hòm nhĩ kiểm tra/lấy tổn thương, lấy dị vật |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|
| 20 |
1501171001 |
Phẫu thuật mở xoang hàm |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|