| 1 |
1501941001 |
Phẫu thuật cắt u sàn miệng |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|
| 2 |
1501251001 |
Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|
| 3 |
1500991001 |
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi |
Lần |
1.646.800đ |
1.646.800đ |
|
| 4 |
2704091197 |
Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo |
Lần |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 5 |
1400650808 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] |
Lần |
1.632.200đ |
1.632.200đ |
|
| 6 |
0316000827 |
Tạo hình đường lệ ± điểm lệ |
Lần |
1.644.100đ |
1.644.100đ |
|
| 7 |
1400790827 |
Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi |
Lần |
1.644.100đ |
1.644.100đ |
|
| 8 |
1401070827 |
Tạo hình đường lệ có hoặc không điểm lệ |
Lần |
1.644.100đ |
1.644.100đ |
|
| 9 |
0315890827 |
Tái tạo lệ quản kết hợp khâu mi |
Lần |
1.644.100đ |
1.644.100đ |
|
| 10 |
1400660808 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] |
Lần |
1.632.200đ |
1.632.200đ |
|
| 11 |
2703921197 |
Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng |
Lần |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 12 |
2703351197 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng |
Lần |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 13 |
2704081197 |
Nội soi tán sỏi niệu đạo |
Lần |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 14 |
2703331197 |
Nội soi ổ bụng chẩn đoán |
Lần |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 15 |
2703291197 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng |
Lần |
1.596.600đ |
1.596.600đ |
|
| 16 |
0316630768 |
Khâu da mi [gây mê] |
Lần |
1.595.200đ |
1.595.200đ |
|
| 17 |
1502900955 |
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] |
Lần |
1.570.700đ |
1.570.700đ |
|
| 18 |
1501810955 |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent [gây tê] |
Lần |
1.570.700đ |
1.570.700đ |
|
| 19 |
1503000955 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] |
Lần |
1.570.700đ |
1.570.700đ |
|
| 20 |
1005700624 |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] |
Lần |
1.569.000đ |
1.569.000đ |
|