| 1 |
1401870794 |
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] |
Lần |
2 068 800đ |
2 068 800đ |
|
| 2 |
0335870435 |
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn [gây tê] |
Lần |
2 035 200đ |
2 035 200đ |
|
| 3 |
1003860435 |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ [gây tê] |
Lần |
2 035 200đ |
2 035 200đ |
|
| 4 |
1004070435 |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] |
Lần |
2 035 200đ |
2 035 200đ |
|
| 5 |
1004060435 |
Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] |
Lần |
2 035 200đ |
2 035 200đ |
|
| 6 |
1003940435 |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ [gây tê] |
Lần |
2 035 200đ |
2 035 200đ |
|
| 7 |
1500970960 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi [gây tê] |
Lần |
2 033 900đ |
2 033 900đ |
|
| 8 |
1500640960 |
Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái [gây tê] |
Lần |
2 033 900đ |
2 033 900đ |
|
| 9 |
0315630812 |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) |
Lần |
2 020 300đ |
2 020 300đ |
|
| 10 |
1300440621 |
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] |
Lần |
1 990 200đ |
1 990 200đ |
|
| 11 |
1005710632 |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] |
Lần |
1 959 100đ |
1 959 100đ |
|
| 12 |
1009340563 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
Lần |
1 857 900đ |
1 857 900đ |
|
| 13 |
1009840563 |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
Lần |
1 857 900đ |
1 857 900đ |
|
| 14 |
1401870793 |
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] |
Lần |
1 833 000đ |
1 833 000đ |
|
| 15 |
1603361053 |
Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê |
Lần |
1 832 000đ |
1 832 000đ |
|
| 16 |
1401810775 |
Lạnh đông thể mi |
Lần |
1 809 000đ |
1 809 000đ |
|
| 17 |
1501490937 |
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] |
Lần |
1 761 400đ |
1 761 400đ |
|
| 18 |
0321790937 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] |
Lần |
1 761 400đ |
1 761 400đ |
|
| 19 |
1301500724 |
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn |
Lần |
1 754 800đ |
1 754 800đ |
|
| 20 |
2001020724 |
Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung |
Lần |
1 754 800đ |
1 754 800đ |
|