| 1 |
1401180826 |
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Lần |
1.402.600đ |
1.402.600đ |
|
| 2 |
1500450909 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
Lần |
1.385.400đ |
1.385.400đ |
|
| 3 |
1401200826 |
Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi |
Lần |
1.402.600đ |
1.402.600đ |
|
| 4 |
2703790440 |
Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản |
Lần |
1.345.000đ |
1.345.000đ |
|
| 5 |
2703910440 |
Nội soi bàng quang tán sỏi |
Lần |
1.345.000đ |
1.345.000đ |
|
| 6 |
1200910909 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] |
Lần |
1.385.400đ |
1.385.400đ |
|
| 7 |
0316320731 |
Cắt bè có sử dụng thuốc chống chuyển hóa: Áp hoặc tiêm 5FU |
Lần |
1.344.100đ |
1.344.100đ |
|
| 8 |
1200770834 |
Cắt u môi lành tính có tạo hình |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 9 |
1400430811 |
Cắt thể thủy tinh, dịch kính có hoặc không cố định IOL |
Lần |
1.344.100đ |
1.344.100đ |
|
| 10 |
1200780834 |
Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 11 |
1200690834 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 12 |
1200620834 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 13 |
1200680834 |
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 14 |
1200080834 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 15 |
1200130834 |
Cắt các u nang mang |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 16 |
1200040834 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 17 |
1400190733 |
Cắt dịch kính điều trị viêm mủ nội nhãn |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 18 |
1201090837 |
Cắt u tiền phòng |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 19 |
1400850834 |
Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|
| 20 |
1201100837 |
Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt |
Lần |
1.322.100đ |
1.322.100đ |
|