| 1 |
1400660808 |
Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] |
Lần |
1 632 200đ |
1 632 200đ |
|
| 2 |
2703921197 |
Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng |
Lần |
1 596 600đ |
1 596 600đ |
|
| 3 |
2703351197 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng |
Lần |
1 596 600đ |
1 596 600đ |
|
| 4 |
2704081197 |
Nội soi tán sỏi niệu đạo |
Lần |
1 596 600đ |
1 596 600đ |
|
| 5 |
2703331197 |
Nội soi ổ bụng chẩn đoán |
Lần |
1 596 600đ |
1 596 600đ |
|
| 6 |
2703291197 |
Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng |
Lần |
1 596 600đ |
1 596 600đ |
|
| 7 |
1301430655 |
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] |
Lần |
1 535 600đ |
1 535 600đ |
|
| 8 |
1401870790 |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] |
Lần |
1 572 200đ |
1 572 200đ |
|
| 9 |
0316630768 |
Khâu da mi [gây mê] |
Lần |
1 595 200đ |
1 595 200đ |
|
| 10 |
1502900955 |
Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe [gây tê] |
Lần |
1 570 700đ |
1 570 700đ |
|
| 11 |
1501810955 |
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent [gây tê] |
Lần |
1 570 700đ |
1 570 700đ |
|
| 12 |
1005690624 |
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] |
Lần |
1 569 000đ |
1 569 000đ |
|
| 13 |
1503000955 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ [gây tê] |
Lần |
1 570 700đ |
1 570 700đ |
|
| 14 |
1005700624 |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] |
Lần |
1 569 000đ |
1 569 000đ |
|
| 15 |
1301490624 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] |
Lần |
1 569 000đ |
1 569 000đ |
|
| 16 |
1004120584 |
Mở rộng lỗ sáo |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 17 |
1004110584 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 18 |
1004080584 |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 19 |
1004020584 |
Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 20 |
1004100584 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|