| 1 |
1005670584 |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 2 |
1003980584 |
Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 3 |
1003590584 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 4 |
1004000584 |
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 5 |
2801100584 |
Khâu vết thương vùng môi |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 6 |
1003170436 |
Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 7 |
1003190436 |
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 8 |
1005660584 |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
Lần |
1 509 500đ |
1 509 500đ |
|
| 9 |
2703670436 |
Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 10 |
1003560436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 11 |
1003700436 |
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 12 |
1003780436 |
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 13 |
1203221191 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
Lần |
1 456 700đ |
1 456 700đ |
|
| 14 |
1003720436 |
Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 15 |
1003710436 |
Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 16 |
1004030436 |
Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 17 |
1003570436 |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] |
Lần |
1 475 400đ |
1 475 400đ |
|
| 18 |
1401220826 |
Cắt cơ Muller |
Lần |
1 402 600đ |
1 402 600đ |
|
| 19 |
1401180826 |
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi |
Lần |
1 402 600đ |
1 402 600đ |
|
| 20 |
1500450909 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
Lần |
1 385 400đ |
1 385 400đ |
|