| 1 |
2800330773 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt |
Lần |
1.043.500đ |
1.043.500đ |
|
| 2 |
1400720781 |
Lấy dị vật trong củng mạc |
Lần |
1.013.600đ |
1.013.600đ |
|
| 3 |
1400500807 |
Cắt màng xuất tiết diện đồng tử, cắt màng đồng tử |
Lần |
1.032.600đ |
1.032.600đ |
|
| 4 |
1400710781 |
Lấy dị vật hốc mắt |
Lần |
1.013.600đ |
1.013.600đ |
|
| 5 |
1600461015 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 6 |
1600451015 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 7 |
1600441015 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 8 |
1600471015 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 9 |
1600531015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 10 |
1600501015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 11 |
1600541015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 12 |
1600551015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 13 |
1401650823 |
Phẫu thuật mộng đơn thuần |
Lần |
960.200đ |
960.200đ |
|
| 14 |
1600521015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
Lần |
991.000đ |
991.000đ |
|
| 15 |
1600611011 |
Điều trị tủy lại |
Lần |
987.500đ |
987.500đ |
|
| 16 |
1200711038 |
Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm |
Lần |
952.100đ |
952.100đ |
|
| 17 |
1600341038 |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng |
Lần |
952.100đ |
952.100đ |
|
| 18 |
1201080824 |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
Lần |
930.200đ |
930.200đ |
|
| 19 |
0316270816 |
Điều trị di lệch góc mắt |
Lần |
930.200đ |
930.200đ |
|
| 20 |
1401640732 |
Cắt bỏ túi lệ |
Lần |
930.200đ |
930.200đ |
|