| 1 |
1004780455 |
Cắt màng ngăn tá tràng |
Lần |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 2 |
2701780455 |
Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng |
Lần |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 3 |
1602711095 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép |
Lần |
2.636.500đ |
2.636.500đ |
|
| 4 |
1603411087 |
Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên |
Lần |
2.888.600đ |
2.888.600đ |
|
| 5 |
1501230912 |
Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương |
Lần |
2.804.100đ |
2.804.100đ |
|
| 6 |
1008260559 |
Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 7 |
2801271084 |
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải |
Lần |
2.888.600đ |
2.888.600đ |
|
| 8 |
1005630494 |
Điều trị hẹp hậu môn bằng cắt vòng xơ, tạo hình hậu môn |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 9 |
1001490344 |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên |
Lần |
2.698.800đ |
2.698.800đ |
|
| 10 |
1009760344 |
Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ |
Lần |
2.698.800đ |
2.698.800đ |
|
| 11 |
1009630559 |
Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 12 |
1400050815 |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phaco) có hoặc không đặt IOL |
Lần |
2.752.600đ |
2.752.600đ |
|
| 13 |
2800140575 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] [gây tê] |
Lần |
2.583.600đ |
2.583.600đ |
|
| 14 |
1002890400 |
Mở ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] |
Lần |
2.718.800đ |
2.718.800đ |
|
| 15 |
1009650344 |
Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) |
Lần |
2.698.800đ |
2.698.800đ |
|
| 16 |
2803380559 |
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 17 |
2803420559 |
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 18 |
2701902039 |
Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
Lần |
2.818.700đ |
2.818.700đ |
|
| 19 |
1004670455 |
Cắt thần kinh X chọn lọc |
Lần |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 20 |
1603481090 |
Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] [gây tê] |
Lần |
2.663.500đ |
2.663.500đ |
|