| 1 |
1401060769 |
Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] |
Lần |
897.100đ |
897.100đ |
|
| 2 |
0316630769 |
Khâu da mi [gây tê] |
Lần |
897.100đ |
897.100đ |
|
| 3 |
1401230861 |
Lùi cơ nâng mi |
Lần |
891.500đ |
891.500đ |
|
| 4 |
1401710769 |
Khâu da mi đơn giản |
Lần |
897.100đ |
897.100đ |
|
| 5 |
0500540343 |
Phẫu thuật điều trị u dưới móng |
Lần |
893.600đ |
893.600đ |
|
| 6 |
1200910910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] |
Lần |
874.800đ |
874.800đ |
|
| 7 |
1600471013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 8 |
1600451013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 9 |
1600461013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 10 |
1600521013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 11 |
1600441013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 12 |
1600501013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 13 |
1600541013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 14 |
1600551013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 15 |
1600531013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861.000đ |
861.000đ |
|
| 16 |
1501540914 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
Lần |
852.900đ |
852.900đ |
|
| 17 |
1401630796 |
Rửa chất nhân tiền phòng |
Lần |
830.200đ |
830.200đ |
|
| 18 |
2800350772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Lần |
813.600đ |
813.600đ |
|
| 19 |
0322400914 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
Lần |
852.900đ |
852.900đ |
|
| 20 |
1401720772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Lần |
813.600đ |
813.600đ |
|