| 1 |
1400850834 |
Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da |
Lần |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 2 |
1201100837 |
Cắt u hốc mắt không mở xương hốc mắt |
Lần |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 3 |
1400860834 |
Cắt u mi cả bề dày ghép sụn kết mạc và chuyển vạt da |
Lần |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 4 |
2800960834 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (trên 2 cm) |
Lần |
1 322 100đ |
1 322 100đ |
|
| 5 |
1100561119 |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể [gây tê] |
Lần |
1 311 100đ |
1 311 100đ |
|
| 6 |
1400900860 |
Cắt u tiền phòng |
Lần |
1 260 100đ |
1 260 100đ |
|
| 7 |
1400880736 |
Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép |
Lần |
1 252 600đ |
1 252 600đ |
|
| 8 |
1400470860 |
Phẫu thuật chỉnh, xoay, lấy IOL có hoặc không cắt DK |
Lần |
1 260 100đ |
1 260 100đ |
|
| 9 |
0316350841 |
Rạch góc tiền phòng |
Lần |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 10 |
1400730783 |
Lấy dị vật tiền phòng |
Lần |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 11 |
1401770767 |
Khâu củng mạc |
Lần |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 12 |
1401780767 |
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc |
Lần |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 13 |
1401760771 |
Khâu giác mạc [phức tạp] |
Lần |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 14 |
1401490841 |
Mở góc tiền phòng |
Lần |
1 244 100đ |
1 244 100đ |
|
| 15 |
1200031045 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
Lần |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|
| 16 |
0324431045 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm |
Lần |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|
| 17 |
0321790870 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] |
Lần |
1 217 100đ |
1 217 100đ |
|
| 18 |
0324551045 |
Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên |
Lần |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|
| 19 |
0324421045 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm |
Lần |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|
| 20 |
1200071045 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm |
Lần |
1 208 800đ |
1 208 800đ |
|