| 1 |
1401090818 |
Phẫu thuật lác thông thường |
Lần |
830.200đ |
830.200đ |
|
| 2 |
1401830796 |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
Lần |
830.200đ |
830.200đ |
|
| 3 |
1401840774 |
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài |
Lần |
830.200đ |
830.200đ |
|
| 4 |
1401620796 |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
Lần |
830.200đ |
830.200đ |
|
| 5 |
0325430836 |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
Lần |
812.100đ |
812.100đ |
|
| 6 |
1400830836 |
Cắt u da mi không ghép |
Lần |
812.100đ |
812.100đ |
|
| 7 |
2800950836 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) |
Lần |
812.100đ |
812.100đ |
|
| 8 |
0324561044 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 9 |
1200021044 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 10 |
1200061044 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 11 |
2801591044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 12 |
0324581044 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 13 |
2800101044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 14 |
0325490737 |
Cắt u kết mạc không vá |
Lần |
768.600đ |
768.600đ |
|
| 15 |
0324571044 |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 16 |
2800091044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
Lần |
771.000đ |
771.000đ |
|
| 17 |
0325480737 |
Cắt u kết mạc, giác mạc không vá |
Lần |
768.600đ |
768.600đ |
|
| 18 |
0316220817 |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
Lần |
763.600đ |
763.600đ |
|
| 19 |
1201070737 |
Cắt u kết mạc không vá |
Lần |
768.600đ |
768.600đ |
|
| 20 |
0100730120 |
Mở khí quản thường quy |
Lần |
759.800đ |
759.800đ |
|