| 1 |
1501740120 |
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) |
Lần |
759.800đ |
759.800đ |
|
| 2 |
0100710120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Lần |
759.800đ |
759.800đ |
|
| 3 |
1500810918 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] |
Lần |
705.900đ |
705.900đ |
|
| 4 |
1201620918 |
Cắt polyp mũi |
Lần |
705.900đ |
705.900đ |
|
| 5 |
1400510804 |
Mở bao sau bằng phẫu thuật |
Lần |
680.200đ |
680.200đ |
|
| 6 |
1401750839 |
Khâu phủ kết mạc |
Lần |
698.800đ |
698.800đ |
|
| 7 |
1600461012 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 8 |
1600471012 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 9 |
1600451012 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 10 |
1600441012 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 11 |
1600501012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 12 |
1600551012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 13 |
1600521012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 14 |
1602201042 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
Lần |
601.000đ |
601.000đ |
|
| 15 |
1400630862 |
Phẫu thuật mở rộng điểm lệ |
Lần |
620.000đ |
620.000đ |
|
| 16 |
1401850798 |
Múc nội nhãn |
Lần |
599.800đ |
599.800đ |
|
| 17 |
1600531012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 18 |
1600541012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] |
Lần |
631.000đ |
631.000đ |
|
| 19 |
1500460872 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] |
Lần |
580.400đ |
580.400đ |
|
| 20 |
1200851039 |
Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm |
Lần |
521.000đ |
521.000đ |
|