| 1 |
1600341038 |
Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng |
Lần |
952 100đ |
952 100đ |
|
| 2 |
1401870791 |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] |
Lần |
935 200đ |
935 200đ |
|
| 3 |
1201080824 |
Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc |
Lần |
930 200đ |
930 200đ |
|
| 4 |
0316270816 |
Điều trị di lệch góc mắt |
Lần |
930 200đ |
930 200đ |
|
| 5 |
1401640732 |
Cắt bỏ túi lệ |
Lần |
930 200đ |
930 200đ |
|
| 6 |
1401060769 |
Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] |
Lần |
897 100đ |
897 100đ |
|
| 7 |
0316630769 |
Khâu da mi [gây tê] |
Lần |
897 100đ |
897 100đ |
|
| 8 |
1401230861 |
Lùi cơ nâng mi |
Lần |
891 500đ |
891 500đ |
|
| 9 |
1401710769 |
Khâu da mi đơn giản |
Lần |
897 100đ |
897 100đ |
|
| 10 |
1402010769 |
Khâu kết mạc [gây tê] |
Lần |
897 100đ |
897 100đ |
|
| 11 |
1200920910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] |
Lần |
874 800đ |
874 800đ |
|
| 12 |
0500540343 |
Phẫu thuật điều trị u dưới móng |
Lần |
893 600đ |
893 600đ |
|
| 13 |
1500450910 |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] |
Lần |
874 800đ |
874 800đ |
|
| 14 |
1200910910 |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] |
Lần |
874 800đ |
874 800đ |
|
| 15 |
1600471013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 16 |
1600451013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 17 |
1600461013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 18 |
1600521013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 19 |
1600441013 |
Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 20 |
1600501013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|