| 1 |
1600511013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 2 |
1600541013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 3 |
1600551013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 4 |
1600531013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
Lần |
861 000đ |
861 000đ |
|
| 5 |
1501540914 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
Lần |
852 900đ |
852 900đ |
|
| 6 |
1401630796 |
Rửa chất nhân tiền phòng |
Lần |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 7 |
2800350772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Lần |
813 600đ |
813 600đ |
|
| 8 |
0322400914 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
Lần |
852 900đ |
852 900đ |
|
| 9 |
1401720772 |
Khâu phục hồi bờ mi |
Lần |
813 600đ |
813 600đ |
|
| 10 |
1401090818 |
Phẫu thuật lác thông thường |
Lần |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 11 |
1401830796 |
Bơm hơi /khí tiền phòng |
Lần |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 12 |
1401840774 |
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài |
Lần |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 13 |
1401620796 |
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) |
Lần |
830 200đ |
830 200đ |
|
| 14 |
1401770765 |
Khâu củng mạc |
Lần |
849 600đ |
849 600đ |
|
| 15 |
0325430836 |
Cắt u mi cả bề dày không vá |
Lần |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 16 |
1400830836 |
Cắt u da mi không ghép |
Lần |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 17 |
1401760770 |
Khâu giác mạc [đơn thuần] |
Lần |
799 600đ |
799 600đ |
|
| 18 |
2800950836 |
Phẫu thuật cắt bỏ u lành tính vùng mũi (dưới 2 cm) |
Lần |
812 100đ |
812 100đ |
|
| 19 |
0324561044 |
Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 20 |
1200021044 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|