| 1 |
1200061044 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 2 |
2801591044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 3 |
1001511044 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 4 |
0324581044 |
Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 5 |
2800101044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 6 |
0325490737 |
Cắt u kết mạc không vá |
Lần |
768 600đ |
768 600đ |
|
| 7 |
0324571044 |
Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 8 |
2800091044 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm |
Lần |
771 000đ |
771 000đ |
|
| 9 |
0325480737 |
Cắt u kết mạc, giác mạc không vá |
Lần |
768 600đ |
768 600đ |
|
| 10 |
0316220817 |
Phẫu thuật hẹp khe mi |
Lần |
763 600đ |
763 600đ |
|
| 11 |
1201070737 |
Cắt u kết mạc không vá |
Lần |
768 600đ |
768 600đ |
|
| 12 |
0100730120 |
Mở khí quản thường quy |
Lần |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 13 |
1501740120 |
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) |
Lần |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 14 |
0100710120 |
Mở khí quản cấp cứu |
Lần |
759 800đ |
759 800đ |
|
| 15 |
1500810918 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] |
Lần |
705 900đ |
705 900đ |
|
| 16 |
1201620918 |
Cắt polyp mũi |
Lần |
705 900đ |
705 900đ |
|
| 17 |
1400510804 |
Mở bao sau bằng phẫu thuật |
Lần |
680 200đ |
680 200đ |
|
| 18 |
1401750839 |
Khâu phủ kết mạc |
Lần |
698 800đ |
698 800đ |
|
| 19 |
1401870789 |
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] |
Lần |
698 800đ |
698 800đ |
|
| 20 |
1600461012 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] |
Lần |
631 000đ |
631 000đ |
|