| 1 |
2401991630 |
CMV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
1.861.700đ |
1.861.700đ |
|
| 2 |
2203141398 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Lần |
1.517.700đ |
1.517.700đ |
|
| 3 |
2403281721 |
Vi nấm giải trình tự gene |
Lần |
2.661.700đ |
2.661.700đ |
|
| 4 |
2401521653 |
HCV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
1.361.700đ |
1.361.700đ |
|
| 5 |
2400681692 |
Clostridium nuôi cấy, định danh |
Lần |
1.351.700đ |
1.351.700đ |
|
| 6 |
2401371650 |
HBV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
1.351.700đ |
1.351.700đ |
|
| 7 |
2400751692 |
Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Lần |
1.351.700đ |
1.351.700đ |
|
| 8 |
2400101692 |
Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh |
Lần |
1.351.700đ |
1.351.700đ |
|
| 9 |
2401511654 |
HCV đo tải lượng Real-time PCR |
Lần |
861.700đ |
861.700đ |
|
| 10 |
2202561233 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
1.201.700đ |
1.201.700đ |
|
| 11 |
2401921686 |
Dengue virus serotype PCR |
Lần |
851.700đ |
851.700đ |
|
| 12 |
2401801662 |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
979.700đ |
979.700đ |
|
| 13 |
2200771233 |
Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) |
Lần |
1.201.700đ |
1.201.700đ |
|
| 14 |
2400581686 |
Neisseria meningitidis PCR |
Lần |
851.700đ |
851.700đ |
|
| 15 |
2401151719 |
Virus Real-time PCR |
Lần |
771.700đ |
771.700đ |
|
| 16 |
2400251686 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng |
Lần |
851.700đ |
851.700đ |
|
| 17 |
2401981633 |
CMV Real-time PCR |
Lần |
771.700đ |
771.700đ |
|
| 18 |
2401911719 |
Dengue virus Real-time PCR |
Lần |
771.700đ |
771.700đ |
|
| 19 |
2401791719 |
HIV đo tải lượng Real-time PCR |
Lần |
771.700đ |
771.700đ |
|
| 20 |
2402351719 |
Coronavirus Real-time PCR |
Lần |
771.700đ |
771.700đ |
|