| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2400231678 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 2 | 2401141719 | Virus PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 3 | 2400141719 | Vi khuẩn kháng thuốc PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 4 | 2402271719 | EV71 Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 5 | 2402611719 | Rubella virus Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 6 | 2402231719 | EBV Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 7 | 2400591719 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 8 | 2400531719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 9 | 2400651719 | Chlamydia Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 10 | 2400521719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 11 | 2400661719 | Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 12 | 2400781719 | Helicobacter pylori Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 13 | 2400471719 | Vibrio cholerae Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 14 | 2402301719 | Enterovirus Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 15 | 2402131719 | HSV Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 16 | 2402151719 | VZV Real-time PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 17 | 2403271719 | Vi nấm PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 18 | 2400711719 | Clostridium difficile PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 19 | 2402511719 | Rotavirus PCR | Lần | 771.700đ | 771.700đ | |
| 20 | 2203821220 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi | Lần | 726.700đ | 726.700đ |
Hotline