| 1 |
1400980739 |
Trích mủ mắt |
Lần |
510 700đ |
510 700đ |
|
| 2 |
1602341050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA |
Lần |
493 500đ |
493 500đ |
|
| 3 |
1500810919 |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] |
Lần |
489 500đ |
489 500đ |
|
| 4 |
1200831040 |
Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm |
Lần |
481 000đ |
481 000đ |
|
| 5 |
1600501014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 6 |
1600541014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 7 |
1600531014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 8 |
1600521014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 9 |
1600471014 |
Điều trị tủy răng có sử dụng laser và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 10 |
1600511014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 11 |
1600551014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] |
Lần |
455 500đ |
455 500đ |
|
| 12 |
2801330587 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép |
Lần |
439 100đ |
439 100đ |
|
| 13 |
1401680764 |
Khâu cò mi, tháo cò |
Lần |
452 400đ |
452 400đ |
|
| 14 |
1602011028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
Lần |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 15 |
1602001028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
Lần |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 16 |
1602021028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
Lần |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 17 |
1601991028 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
Lần |
398 600đ |
398 600đ |
|
| 18 |
1602171041 |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
Lần |
344 200đ |
344 200đ |
|
| 19 |
1601971036 |
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ |
Lần |
369 500đ |
369 500đ |
|
| 20 |
1602161041 |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
Lần |
344 200đ |
344 200đ |
|