| 1 |
2400281682 |
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert |
Lần |
720.500đ |
720.500đ |
|
| 2 |
2203811220 |
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương |
Lần |
726.700đ |
726.700đ |
|
| 3 |
2401361651 |
HBV đo tải lượng Real-time PCR |
Lần |
701.700đ |
701.700đ |
|
| 4 |
2300281466 |
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] |
Lần |
605.100đ |
605.100đ |
|
| 5 |
2301251466 |
Định lượng Pepsinogen II [Máu] |
Lần |
605.100đ |
605.100đ |
|
| 6 |
2301241466 |
Định lượng Pepsinogen I [Máu] |
Lần |
605.100đ |
605.100đ |
|
| 7 |
2300921424 |
Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] |
Lần |
589.200đ |
589.200đ |
|
| 8 |
2401491652 |
HCV Core Ag miễn dịch tự động |
Lần |
581.700đ |
581.700đ |
|
| 9 |
2301681498 |
Định lượng Vancomycin [Máu] |
Lần |
543.000đ |
543.000đ |
|
| 10 |
2500361756 |
Nhuộm xanh alcian |
Lần |
515.800đ |
515.800đ |
|
| 11 |
2400641713 |
Chlamydia PCR |
Lần |
501.700đ |
501.700đ |
|
| 12 |
2400511713 |
Neisseria gonorrhoeae PCR |
Lần |
501.700đ |
501.700đ |
|
| 13 |
2401211647 |
HBsAg định lượng |
Lần |
501.300đ |
501.300đ |
|
| 14 |
2400111713 |
Vi khuẩn khẳng định |
Lần |
501.700đ |
501.700đ |
|
| 15 |
2202621408 |
Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard |
Lần |
494.300đ |
494.300đ |
|
| 16 |
2500721752 |
Nhuộm Mucicarmin |
Lần |
488.600đ |
488.600đ |
|
| 17 |
2500341752 |
Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick |
Lần |
488.600đ |
488.600đ |
|
| 18 |
2500331752 |
Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan |
Lần |
488.600đ |
488.600đ |
|
| 19 |
2500551754 |
Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun |
Lần |
479.500đ |
479.500đ |
|
| 20 |
2500681754 |
Nhuộm Glycogen theo Best |
Lần |
479.500đ |
479.500đ |
|