| 1 |
2500671754 |
Nhuộm Shorr |
Lần |
479.500đ |
479.500đ |
|
| 2 |
2402461673 |
JEV IgM miễn dịch bán tự động |
Lần |
463.300đ |
463.300đ |
|
| 3 |
2500401754 |
Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương |
Lần |
479.500đ |
479.500đ |
|
| 4 |
2500501754 |
Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt |
Lần |
479.500đ |
479.500đ |
|
| 5 |
2203001371 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Lần |
461.000đ |
461.000đ |
|
| 6 |
2202991371 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Lần |
461.000đ |
461.000đ |
|
| 7 |
2200541222 |
Đàn hồi đồ cục máu (TEG: Thrombo Elasto Graphy) |
Lần |
438.000đ |
438.000đ |
|
| 8 |
2500381755 |
Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) |
Lần |
452.300đ |
452.300đ |
|
| 9 |
2301811578 |
Định lượng Catecholamin (niệu) |
Lần |
436.800đ |
436.800đ |
|
| 10 |
2500491750 |
Nhuộm Grocott |
Lần |
434.200đ |
434.200đ |
|
| 11 |
2500541750 |
Nhuộm Gomori cho sợi võng |
Lần |
434.200đ |
434.200đ |
|
| 12 |
2200911422 |
Định lượng EPO (Erythropoietin) |
Lần |
428.900đ |
428.900đ |
|
| 13 |
2301561566 |
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] |
Lần |
424.700đ |
424.700đ |
|
| 14 |
2301211548 |
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] |
Lần |
424.700đ |
424.700đ |
|
| 15 |
2500741736 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Lần |
417.200đ |
417.200đ |
|
| 16 |
2200951500 |
Định lượng Methotrexat |
Lần |
414.700đ |
414.700đ |
|
| 17 |
2301301549 |
Định lượng Pro-calcitonin [Máu] |
Lần |
414.700đ |
414.700đ |
|
| 18 |
2402391667 |
HPV Real-time PCR |
Lần |
409.300đ |
409.300đ |
|
| 19 |
2500371751 |
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin |
Lần |
388.800đ |
388.800đ |
|
| 20 |
2400501716 |
Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Lần |
325.200đ |
325.200đ |
|