| 1 |
2400681692 |
Clostridium nuôi cấy, định danh |
Lần |
1 351 700đ |
1 351 700đ |
|
| 2 |
2401371650 |
HBV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
1 351 700đ |
1 351 700đ |
|
| 3 |
2400751692 |
Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Lần |
1 351 700đ |
1 351 700đ |
|
| 4 |
2400101692 |
Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh |
Lần |
1 351 700đ |
1 351 700đ |
|
| 5 |
2401511654 |
HCV đo tải lượng Real-time PCR |
Lần |
861 700đ |
861 700đ |
|
| 6 |
2202561233 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
1 201 700đ |
1 201 700đ |
|
| 7 |
2401921686 |
Dengue virus serotype PCR |
Lần |
851 700đ |
851 700đ |
|
| 8 |
2401801662 |
HIV đo tải lượng hệ thống tự động |
Lần |
979 700đ |
979 700đ |
|
| 9 |
2200771233 |
Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) |
Lần |
1 201 700đ |
1 201 700đ |
|
| 10 |
2400581686 |
Neisseria meningitidis PCR |
Lần |
851 700đ |
851 700đ |
|
| 11 |
2401151719 |
Virus Real-time PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 12 |
2400251686 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường lỏng |
Lần |
851 700đ |
851 700đ |
|
| 13 |
2401981633 |
CMV Real-time PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 14 |
2401911719 |
Dengue virus Real-time PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 15 |
2401791719 |
HIV đo tải lượng Real-time PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 16 |
2402351719 |
Coronavirus Real-time PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 17 |
2400231678 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường lỏng |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 18 |
2401141719 |
Virus PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 19 |
2400141719 |
Vi khuẩn kháng thuốc PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|
| 20 |
2402271719 |
EV71 Real-time PCR |
Lần |
771 700đ |
771 700đ |
|