| 1 |
2400321687 |
Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR |
Lần |
391.500đ |
391.500đ |
|
| 2 |
2200811485 |
Định lượng Cyclosporin A |
Lần |
336.600đ |
336.600đ |
|
| 3 |
2201331409 |
Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) |
Lần |
361.000đ |
361.000đ |
|
| 4 |
2400261680 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc PZA môi trường lỏng |
Lần |
371.000đ |
371.000đ |
|
| 5 |
2301371551 |
Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] |
Lần |
363.600đ |
363.600đ |
|
| 6 |
2500591749 |
Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP |
Lần |
334.400đ |
334.400đ |
|
| 7 |
2400451716 |
Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Lần |
325.200đ |
325.200đ |
|
| 8 |
2400571716 |
Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
Lần |
325.200đ |
325.200đ |
|
| 9 |
2300131491 |
Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] |
Lần |
324.500đ |
324.500đ |
|
| 10 |
2400041716 |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động |
Lần |
325.200đ |
325.200đ |
|
| 11 |
2403231716 |
Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động |
Lần |
325.200đ |
325.200đ |
|
| 12 |
2401121717 |
Virus Ab miễn dịch tự động |
Lần |
321.000đ |
321.000đ |
|
| 13 |
2401111717 |
Virus Ab miễn dịch bán tự động |
Lần |
321.000đ |
321.000đ |
|
| 14 |
2401101717 |
Virus Ag miễn dịch tự động |
Lần |
321.000đ |
321.000đ |
|
| 15 |
2401091717 |
Virus Ag miễn dịch bán tự động |
Lần |
321.000đ |
321.000đ |
|
| 16 |
2300851525 |
Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] |
Lần |
312.500đ |
312.500đ |
|
| 17 |
2300551489 |
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] |
Lần |
302.500đ |
302.500đ |
|
| 18 |
2400191685 |
Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng |
Lần |
301.000đ |
301.000đ |
|
| 19 |
2200231239 |
Định lượng D-Dimer |
Lần |
272.900đ |
272.900đ |
|
| 20 |
2402471676 |
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động |
Lần |
270.800đ |
270.800đ |
|