| 1 |
1201660400 |
Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết [gây tê] |
Lần |
2.718.800đ |
2.718.800đ |
|
| 2 |
1005330494 |
Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 3 |
1008330344 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ |
Lần |
2.698.800đ |
2.698.800đ |
|
| 4 |
1008820559 |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 5 |
1008340344 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay |
Lần |
2.698.800đ |
2.698.800đ |
|
| 6 |
2701800502 |
Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da |
Lần |
2.745.200đ |
2.745.200đ |
|
| 7 |
1005350455 |
Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng |
Lần |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 8 |
1005570494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 9 |
1602681068 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép |
Lần |
2.897.900đ |
2.897.900đ |
|
| 10 |
1008760559 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 11 |
1101041113 |
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] |
Lần |
2.906.200đ |
2.906.200đ |
|
| 12 |
1100751143 |
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] |
Lần |
2.850.000đ |
2.850.000đ |
|
| 13 |
1005390494 |
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 14 |
0333950492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] |
Lần |
2.816.800đ |
2.816.800đ |
|
| 15 |
1004660455 |
Cắt thần kinh X toàn bộ |
Lần |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 16 |
1008400559 |
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 17 |
1009640559 |
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 18 |
1008800559 |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 19 |
2801291084 |
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng |
Lần |
2.888.600đ |
2.888.600đ |
|
| 20 |
2701470502 |
Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày |
Lần |
2.745.200đ |
2.745.200đ |
|