| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2300541239 | Định lượng D-Dimer [Máu] | Lần | 272.900đ | 272.900đ | |
| 2 | 2402001629 | CMV Avidity | Lần | 273.000đ | 273.000đ | |
| 3 | 2202611340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | Lần | 262.800đ | 262.800đ | |
| 4 | 2400981720 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 5 | 2202601340 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 262.800đ | 262.800đ | |
| 6 | 2403221724 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 7 | 2400241679 | Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 8 | 2401081720 | Virus test nhanh | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 9 | 2200571253 | Định lượng Heparin | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 10 | 2200451247 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | Lần | 248.800đ | 248.800đ | |
| 11 | 2400031715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 12 | 2202821281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 13 | 2202811281 | Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 14 | 2200471247 | Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) | Lần | 248.800đ | 248.800đ | |
| 15 | 2301031531 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Lần | 224.400đ | 224.400đ | |
| 16 | 2400021720 | Vi khuẩn test nhanh | Lần | 261.000đ | 261.000đ | |
| 17 | 2200581246 | Định lượng Plasminogen | Lần | 222.700đ | 222.700đ | |
| 18 | 2301811475 | Định lượng Catecholamin (niệu) | Lần | 224.400đ | 224.400đ | |
| 19 | 2400061723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Lần | 213.800đ | 213.800đ | |
| 20 | 2300151461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Lần | 212.300đ | 212.300đ |
Hotline