| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2301251466 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | Lần | 605 100đ | 605 100đ | |
| 2 | 2301241466 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | Lần | 605 100đ | 605 100đ | |
| 3 | 2300921424 | Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] | Lần | 589 200đ | 589 200đ | |
| 4 | 2401491652 | HCV Core Ag miễn dịch tự động | Lần | 581 700đ | 581 700đ | |
| 5 | 2301681498 | Định lượng Vancomycin [Máu] | Lần | 543 000đ | 543 000đ | |
| 6 | 2500361756 | Nhuộm xanh alcian | Lần | 515 800đ | 515 800đ | |
| 7 | 2400641713 | Chlamydia PCR | Lần | 501 700đ | 501 700đ | |
| 8 | 2400511713 | Neisseria gonorrhoeae PCR | Lần | 501 700đ | 501 700đ | |
| 9 | 2401211647 | HBsAg định lượng | Lần | 501 300đ | 501 300đ | |
| 10 | 2400111713 | Vi khuẩn khẳng định | Lần | 501 700đ | 501 700đ | |
| 11 | 2202621408 | Xét nghiệm lựa chọn đơn vị máu phù hợp (10 đơn vị máu trong 3 điều kiện 22ºC, 37ºC, kháng globulin người) bằng phương pháp Scangel/Gelcard | Lần | 494 300đ | 494 300đ | |
| 12 | 2500721752 | Nhuộm Mucicarmin | Lần | 488 600đ | 488 600đ | |
| 13 | 2500341752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick | Lần | 488 600đ | 488 600đ | |
| 14 | 2500331752 | Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan | Lần | 488 600đ | 488 600đ | |
| 15 | 2500551754 | Nhuộm aldehyde fuchsin cho sợi chun | Lần | 479 500đ | 479 500đ | |
| 16 | 2500681754 | Nhuộm Glycogen theo Best | Lần | 479 500đ | 479 500đ | |
| 17 | 2500671754 | Nhuộm Shorr | Lần | 479 500đ | 479 500đ | |
| 18 | 2402461673 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | Lần | 463 300đ | 463 300đ | |
| 19 | 2500401754 | Nhuộm May - Grunwald- Giemsa cho tủy xương | Lần | 479 500đ | 479 500đ | |
| 20 | 2500501754 | Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt | Lần | 479 500đ | 479 500đ |
Hotline