| 1 |
2401751663 |
HIV khẳng định (*) |
Lần |
201.200đ |
201.200đ |
|
| 2 |
2400221683 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc |
Lần |
201.800đ |
201.800đ |
|
| 3 |
2301441559 |
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] |
Lần |
212.300đ |
212.300đ |
|
| 4 |
2401001709 |
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
Lần |
194.700đ |
194.700đ |
|
| 5 |
2400931703 |
Salmonella Widal |
Lần |
194.700đ |
194.700đ |
|
| 6 |
2500771735 |
Nhuộm May Grunwald - Giemsa |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 7 |
2402491697 |
Rotavirus test nhanh |
Lần |
194.700đ |
194.700đ |
|
| 8 |
2500891735 |
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 9 |
2500211735 |
Tế bào học dịch màng khớp |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 10 |
2500261735 |
Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 11 |
2500221735 |
Tế bào học nước tiểu |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 12 |
2500201735 |
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 13 |
2500271735 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 14 |
2500241735 |
Tế bào học dịch chải phế quản |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 15 |
2500231735 |
Tế bào học đờm |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 16 |
2500251735 |
Tế bào học dịch rửa phế quản |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 17 |
2201541735 |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
Lần |
190.400đ |
190.400đ |
|
| 18 |
2300661516 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
Lần |
190.300đ |
190.300đ |
|
| 19 |
2202961279 |
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) |
Lần |
186.600đ |
186.600đ |
|
| 20 |
2400201684 |
Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc |
Lần |
187.700đ |
187.700đ |
|