| 1 |
2300451481 |
Định lượng C-Peptid [Máu] |
Lần |
178.300đ |
178.300đ |
|
| 2 |
2301541565 |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] |
Lần |
183.300đ |
183.300đ |
|
| 3 |
2200941481 |
Định lượng Peptid - C |
Lần |
178.300đ |
178.300đ |
|
| 4 |
2202951279 |
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
186.600đ |
186.600đ |
|
| 5 |
2402561700 |
Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
Lần |
156.600đ |
156.600đ |
|
| 6 |
2402541701 |
Rubella virus Ab test nhanh |
Lần |
163.600đ |
163.600đ |
|
| 7 |
2201291415 |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
Lần |
158.500đ |
158.500đ |
|
| 8 |
2101201801 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén |
Lần |
166.200đ |
166.200đ |
|
| 9 |
2300341469 |
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] |
Lần |
156.200đ |
156.200đ |
|
| 10 |
2200431241 |
Định lượng FDP |
Lần |
148.400đ |
148.400đ |
|
| 11 |
2300861526 |
Định lượng Homocystein [Máu] |
Lần |
151.200đ |
151.200đ |
|
| 12 |
2300041455 |
Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] |
Lần |
151.200đ |
151.200đ |
|
| 13 |
2204871338 |
Rửa hồng cầu/tiểu cầu bằng máy ly tâm lạnh |
Lần |
146.400đ |
146.400đ |
|
| 14 |
2401741661 |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
Lần |
142.500đ |
142.500đ |
|
| 15 |
2300331470 |
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] |
Lần |
144.200đ |
144.200đ |
|
| 16 |
2300321468 |
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] |
Lần |
144.200đ |
144.200đ |
|
| 17 |
2401831637 |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
Lần |
142.500đ |
142.500đ |
|
| 18 |
2401871637 |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
Lần |
142.500đ |
142.500đ |
|
| 19 |
2300361474 |
Định lượng Calcitonin [Máu] |
Lần |
139.200đ |
139.200đ |
|
| 20 |
2401461622 |
HCV Ab miễn dịch tự động |
Lần |
130.500đ |
130.500đ |
|