| 1 |
2202601340 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Lần |
262 800đ |
262 800đ |
|
| 2 |
2403221724 |
Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
Lần |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 3 |
2400241679 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 2 môi trường đặc |
Lần |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 4 |
2401081720 |
Virus test nhanh |
Lần |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 5 |
2200571253 |
Định lượng Heparin |
Lần |
222 700đ |
222 700đ |
|
| 6 |
2200451247 |
Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) |
Lần |
248 800đ |
248 800đ |
|
| 7 |
2400031715 |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
Lần |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 8 |
2202821281 |
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard) |
Lần |
222 700đ |
222 700đ |
|
| 9 |
2202811281 |
Định nhóm máu khó hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
222 700đ |
222 700đ |
|
| 10 |
2200471247 |
Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) |
Lần |
248 800đ |
248 800đ |
|
| 11 |
2301031531 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Lần |
224 400đ |
224 400đ |
|
| 12 |
2400021720 |
Vi khuẩn test nhanh |
Lần |
261 000đ |
261 000đ |
|
| 13 |
2200581246 |
Định lượng Plasminogen |
Lần |
222 700đ |
222 700đ |
|
| 14 |
2301811475 |
Định lượng Catecholamin (niệu) |
Lần |
224 400đ |
224 400đ |
|
| 15 |
2400061723 |
Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
Lần |
213 800đ |
213 800đ |
|
| 16 |
2300151461 |
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] |
Lần |
212 300đ |
212 300đ |
|
| 17 |
2401751663 |
HIV khẳng định (*) |
Lần |
201 200đ |
201 200đ |
|
| 18 |
2400221683 |
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc hàng 1 môi trường đặc |
Lần |
201 800đ |
201 800đ |
|
| 19 |
2301441559 |
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] |
Lần |
212 300đ |
212 300đ |
|
| 20 |
2401001709 |
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
Lần |
194 700đ |
194 700đ |
|