| 1 |
2300651517 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] |
Lần |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 2 |
2301551564 |
Định lượng Theophylline [Máu] |
Lần |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 3 |
2203041306 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
87.000đ |
87.000đ |
|
| 4 |
2203021306 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Lần |
87.000đ |
87.000đ |
|
| 5 |
2203031306 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Lần |
87.000đ |
87.000đ |
|
| 6 |
2301271545 |
Định lượng Phenytoin [Máu] |
Lần |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 7 |
2300021454 |
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] |
Lần |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 8 |
2202761327 |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Lần |
80.500đ |
80.500đ |
|
| 9 |
2202741326 |
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
80.500đ |
80.500đ |
|
| 10 |
2301341550 |
Định lượng Progesteron [Máu] |
Lần |
84.100đ |
84.100đ |
|
| 11 |
2401191649 |
HBsAg miễn dịch tự động |
Lần |
81.700đ |
81.700đ |
|
| 12 |
2200841502 |
Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 13 |
2300221465 |
Định lượng β2 microglobulin [Máu] |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 14 |
2200881571 |
Định lượng vitamin B12 |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 15 |
2200801465 |
Định lượng Beta 2 Microglobulin |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 16 |
2301691571 |
Định lượng Vitamin B12 [Máu] |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 17 |
2301591569 |
Định lượng Troponin T [Máu] |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 18 |
2301601569 |
Định lượng Troponin T hs [Máu] |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 19 |
2300111459 |
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] |
Lần |
78.500đ |
78.500đ |
|
| 20 |
2401231620 |
HBsAb miễn dịch bán tự động |
Lần |
78.300đ |
78.300đ |
|