| 1 |
2402991706 |
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động |
Lần |
130 500đ |
130 500đ |
|
| 2 |
2203051307 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) |
Lần |
129 400đ |
129 400đ |
|
| 3 |
2401241619 |
HBsAb định lượng |
Lần |
126 400đ |
126 400đ |
|
| 4 |
2401261614 |
HBc IgM miễn dịch tự động |
Lần |
123 400đ |
123 400đ |
|
| 5 |
2401571612 |
HAV IgM miễn dịch tự động |
Lần |
116 400đ |
116 400đ |
|
| 6 |
2200851505 |
Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) |
Lần |
112 200đ |
112 200đ |
|
| 7 |
2200961522 |
Định lượng Haptoglobin |
Lần |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 8 |
0103741766 |
Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu) |
Lần |
112 400đ |
112 400đ |
|
| 9 |
2200141242 |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động |
Lần |
110 300đ |
110 300đ |
|
| 10 |
2401321644 |
HBeAg miễn dịch tự động |
Lần |
104 400đ |
104 400đ |
|
| 11 |
2200131242 |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động |
Lần |
110 300đ |
110 300đ |
|
| 12 |
2300801522 |
Định lượng Haptoglobulin [Máu] |
Lần |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 13 |
2300831523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
Lần |
105 300đ |
105 300đ |
|
| 14 |
2300821524 |
Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] |
Lần |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 15 |
2301631504 |
Định lượng Tobramycin [Máu] |
Lần |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 16 |
2301291547 |
Định lượng Pre-albumin [Máu] |
Lần |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 17 |
2300791499 |
Định lượng Gentamicin [Máu] |
Lần |
100 900đ |
100 900đ |
|
| 18 |
2202591339 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
99 500đ |
99 500đ |
|
| 19 |
2301391553 |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 20 |
2300461480 |
Định lượng Cortisol (máu) |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|