| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2201141527 | Định lượng IgM | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 2 | 2300931527 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 3 | 2200891567 | Định lượng Transferin | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 4 | 2200871567 | Độ bão hòa Transferin | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 5 | 2201131527 | Định lượng IgA | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 6 | 2201151527 | Định lượng IgE | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 7 | 2301471561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 8 | 2301571567 | Định lượng Transferrin [Máu] | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 9 | 2300081490 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 10 | 2301221508 | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 11 | 2201701300 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lần | 62.200đ | 62.200đ | |
| 12 | 2401301645 | HBeAg test nhanh | Lần | 65.200đ | 65.200đ | |
| 13 | 2300691561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 67.300đ | 67.300đ | |
| 14 | 2202841270 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | Lần | 62.200đ | 62.200đ | |
| 15 | 2201551300 | Xét nghiệm tế bào học lách (lách đồ) | Lần | 62.200đ | 62.200đ | |
| 16 | 2301091536 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | Lần | 61.700đ | 61.700đ | |
| 17 | 2300481479 | Định lượng bổ thể C3 [Máu] | Lần | 61.700đ | 61.700đ | |
| 18 | 2300491479 | Định lượng bổ thể C4 [Máu] | Lần | 61.700đ | 61.700đ | |
| 19 | 2301621570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 61.700đ | 61.700đ | |
| 20 | 2401171646 | HBsAg test nhanh | Lần | 58.600đ | 58.600đ |
Hotline