| 1 |
2301831480 |
Định lượng Cortisol (niệu) |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 2 |
2301171538 |
Định lượng Myoglobin [Máu] |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 3 |
2300181457 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 4 |
2300641480 |
Định lượng Fructosamin [Máu] |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 5 |
2201531610 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động |
Lần |
95 300đ |
95 300đ |
|
| 6 |
2300561488 |
Định lượng Digoxin [Máu] |
Lần |
89 700đ |
89 700đ |
|
| 7 |
2200791515 |
Định lượng Acid Folic |
Lần |
89 700đ |
89 700đ |
|
| 8 |
2300241464 |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
Lần |
89 700đ |
89 700đ |
|
| 9 |
2301381554 |
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] |
Lần |
89 700đ |
89 700đ |
|
| 10 |
2300391476 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
Lần |
89 700đ |
89 700đ |
|
| 11 |
2300471495 |
Định lượng Cystatine C [Máu] |
Lần |
89 700đ |
89 700đ |
|
| 12 |
2300721244 |
Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] |
Lần |
87 000đ |
87 000đ |
|
| 13 |
0103711773 |
Xét nghiệm định tính porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu |
Lần |
87 000đ |
87 000đ |
|
| 14 |
2300631514 |
Định lượng Ferritin [Máu] |
Lần |
84 100đ |
84 100đ |
|
| 15 |
2203071306 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Lần |
87 000đ |
87 000đ |
|
| 16 |
2203061306 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Lần |
87 000đ |
87 000đ |
|
| 17 |
2300651517 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] |
Lần |
84 100đ |
84 100đ |
|
| 18 |
2301551564 |
Định lượng Theophylline [Máu] |
Lần |
84 100đ |
84 100đ |
|
| 19 |
2203041306 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
87 000đ |
87 000đ |
|
| 20 |
2203021306 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Lần |
87 000đ |
87 000đ |
|