| 1 |
2301951589 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800đ |
44.800đ |
|
| 2 |
2301731575 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800đ |
44.800đ |
|
| 3 |
2301881586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800đ |
44.800đ |
|
| 4 |
2201501594 |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
Lần |
44.800đ |
44.800đ |
|
| 5 |
2301931589 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44.800đ |
44.800đ |
|
| 6 |
2201201370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
Lần |
43.500đ |
43.500đ |
|
| 7 |
2200061354 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động |
Lần |
43.500đ |
43.500đ |
|
| 8 |
2202801269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
Lần |
42.100đ |
42.100đ |
|
| 9 |
2201351313 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) |
Lần |
43.500đ |
43.500đ |
|
| 10 |
2202791269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
42.100đ |
42.100đ |
|
| 11 |
2402631665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
Lần |
41.700đ |
41.700đ |
|
| 12 |
2202831269 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
Lần |
42.100đ |
42.100đ |
|
| 13 |
2202941273 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn |
Lần |
40.900đ |
40.900đ |
|
| 14 |
2201191368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
39.700đ |
39.700đ |
|
| 15 |
2201381362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
39.700đ |
39.700đ |
|
| 16 |
2300441478 |
Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] |
Lần |
39.200đ |
39.200đ |
|
| 17 |
2300431478 |
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
Lần |
39.200đ |
39.200đ |
|
| 18 |
2301751576 |
Định lượng Amylase [niệu] |
Lần |
39.200đ |
39.200đ |
|
| 19 |
2301781463 |
Định lượng Benzodiazepin [niệu] |
Lần |
39.200đ |
39.200đ |
|
| 20 |
2201631412 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
37.300đ |
37.300đ |
|