| 1 |
2701882039 |
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng |
Lần |
2.818.700đ |
2.818.700đ |
|
| 2 |
2701892039 |
Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa |
Lần |
2.818.700đ |
2.818.700đ |
|
| 3 |
1005470494 |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 4 |
1005590494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 5 |
0702220575 |
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] |
Lần |
2.583.600đ |
2.583.600đ |
|
| 6 |
1004910455 |
Gỡ dính sau mổ lại |
Lần |
2.705.700đ |
2.705.700đ |
|
| 7 |
2701810502 |
Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật |
Lần |
2.745.200đ |
2.745.200đ |
|
| 8 |
2801110575 |
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi [gây tê] |
Lần |
2.583.600đ |
2.583.600đ |
|
| 9 |
1602761095 |
Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu |
Lần |
2.636.500đ |
2.636.500đ |
|
| 10 |
1008100559 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] |
Lần |
2.604.700đ |
2.604.700đ |
|
| 11 |
1100191102 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
Lần |
2.566.900đ |
2.566.900đ |
|
| 12 |
1100221102 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
Lần |
2.566.900đ |
2.566.900đ |
|
| 13 |
1301120669 |
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp [gây tê] |
Lần |
2.538.800đ |
2.538.800đ |
|
| 14 |
1400700850 |
Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối |
Lần |
2.561.900đ |
2.561.900đ |
|
| 15 |
1005520495 |
Phẫu thuật Longo |
Lần |
2.507.900đ |
2.507.900đ |
|
| 16 |
1005530495 |
Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ |
Lần |
2.507.900đ |
2.507.900đ |
|
| 17 |
1301040677 |
Phẫu thuật Labhart [gây tê] |
Lần |
2.495.000đ |
2.495.000đ |
|
| 18 |
1603331070 |
Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt |
Lần |
2.497.500đ |
2.497.500đ |
|
| 19 |
1301030677 |
Phẫu thuật Lefort [gây tê] |
Lần |
2.495.000đ |
2.495.000đ |
|
| 20 |
1009790571 |
Phẫu thuật viêm xương [gây tê] |
Lần |
2.493.700đ |
2.493.700đ |
|