| 1 |
1008760559 |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] |
Lần |
2 604 700đ |
2 604 700đ |
|
| 2 |
1101041113 |
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] |
Lần |
2 906 200đ |
2 906 200đ |
|
| 3 |
1006870492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] |
Lần |
2 816 800đ |
2 816 800đ |
|
| 4 |
1100751143 |
Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu [gây tê] |
Lần |
2 850 000đ |
2 850 000đ |
|
| 5 |
1005390494 |
Bóc u xơ, cơ... trực tràng đường tầng sinh môn |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 6 |
0333950492 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] |
Lần |
2 816 800đ |
2 816 800đ |
|
| 7 |
1004660455 |
Cắt thần kinh X toàn bộ |
Lần |
2 705 700đ |
2 705 700đ |
|
| 8 |
1008400559 |
Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II [gây tê] |
Lần |
2 604 700đ |
2 604 700đ |
|
| 9 |
1009640559 |
Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) [gây tê] |
Lần |
2 604 700đ |
2 604 700đ |
|
| 10 |
1006860492 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] |
Lần |
2 816 800đ |
2 816 800đ |
|
| 11 |
1008800559 |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] |
Lần |
2 604 700đ |
2 604 700đ |
|
| 12 |
2801291084 |
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng |
Lần |
2 888 600đ |
2 888 600đ |
|
| 13 |
2701470502 |
Phẫu thuật nội soi mở thông dạ dày |
Lần |
2 745 200đ |
2 745 200đ |
|
| 14 |
2701882039 |
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng |
Lần |
2 818 700đ |
2 818 700đ |
|
| 15 |
2701892039 |
Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa |
Lần |
2 818 700đ |
2 818 700đ |
|
| 16 |
1008850559 |
Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] |
Lần |
2 604 700đ |
2 604 700đ |
|
| 17 |
1005470494 |
Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 18 |
1005590494 |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 19 |
0702220575 |
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] |
Lần |
2 583 600đ |
2 583 600đ |
|
| 20 |
1004910455 |
Gỡ dính sau mổ lại |
Lần |
2 705 700đ |
2 705 700đ |
|