| 1 |
2201401360 |
Tìm giun chỉ trong máu |
Lần |
37.300đ |
37.300đ |
|
| 2 |
2300601496 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
Lần |
33.600đ |
33.600đ |
|
| 3 |
2301431503 |
Định lượng Sắt [Máu] |
Lần |
33.600đ |
33.600đ |
|
| 4 |
2301181503 |
Định lượng Mg [Máu] |
Lần |
33.600đ |
33.600đ |
|
| 5 |
2202921280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) |
Lần |
33.500đ |
33.500đ |
|
| 6 |
2202911280 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) |
Lần |
33.500đ |
33.500đ |
|
| 7 |
2400161712 |
Vi hệ đường ruột |
Lần |
32.500đ |
32.500đ |
|
| 8 |
2201611292 |
Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế |
Lần |
32.300đ |
32.300đ |
|
| 9 |
2200151308 |
Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) |
Lần |
31.100đ |
31.100đ |
|
| 10 |
2201411343 |
Tập trung bạch cầu |
Lần |
31.100đ |
31.100đ |
|
| 11 |
2300581487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
Lần |
30.200đ |
30.200đ |
|
| 12 |
2301721580 |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
Lần |
30.200đ |
30.200đ |
|
| 13 |
2302061596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
Lần |
28.600đ |
28.600đ |
|
| 14 |
2300421482 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 15 |
2300401507 |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 16 |
2301581506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 17 |
2301111534 |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 18 |
2301121506 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 19 |
2300411506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|
| 20 |
2302181534 |
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [dịch chọc dò] |
Lần |
28.000đ |
28.000đ |
|