| 1 |
2201521609 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công |
Lần |
58 300đ |
58 300đ |
|
| 2 |
2302281483 |
Định lượng CRP (C-Reactive Protein) |
Lần |
56 100đ |
56 100đ |
|
| 3 |
2200171310 |
Nghiệm pháp Von-Kaulla |
Lần |
55 900đ |
55 900đ |
|
| 4 |
2201661414 |
Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) |
Lần |
52 100đ |
52 100đ |
|
| 5 |
2300161462 |
Định lượng Apo A₁ (Apolypoprotein A₁) [Máu] |
Lần |
50 400đ |
50 400đ |
|
| 6 |
2300171462 |
Định lượng Apo B (Apolypoprotein B) [Máu] |
Lần |
50 400đ |
50 400đ |
|
| 7 |
2403191674 |
Vi nấm soi tươi |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 8 |
2201211369 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
Lần |
49 700đ |
49 700đ |
|
| 9 |
2403051674 |
Demodex soi tươi |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 10 |
2403061674 |
Demodex nhuộm soi |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 11 |
2402681674 |
Trứng giun soi tập trung |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 12 |
2400941623 |
Streptococcus pyogenes ASO |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 13 |
2403211674 |
Vi nấm nhuộm soi |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 14 |
2201491594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
Lần |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 15 |
2402691674 |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi |
Lần |
45 500đ |
45 500đ |
|
| 16 |
2301891587 |
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] |
Lần |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 17 |
2301951589 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 18 |
2301731575 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 19 |
2301881586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Lần |
44 800đ |
44 800đ |
|
| 20 |
2201501594 |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
Lần |
44 800đ |
44 800đ |
|