| 1 |
2300771518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
Lần |
20.000đ |
20.000đ |
|
| 2 |
2201601345 |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
Lần |
18.600đ |
18.600đ |
|
| 3 |
2300301472 |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
Lần |
16.800đ |
16.800đ |
|
| 4 |
2302051598 |
Định lượng Urê (niệu) |
Lần |
16.800đ |
16.800đ |
|
| 5 |
2301761598 |
Định lượng Axit Uric [niệu] |
Lần |
16.800đ |
16.800đ |
|
| 6 |
2301841598 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
Lần |
16.800đ |
16.800đ |
|
| 7 |
2200211219 |
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) |
Lần |
16.000đ |
16.000đ |
|
| 8 |
2302011593 |
Định lượng Protein (niệu) |
Lần |
14.400đ |
14.400đ |
|
| 9 |
2301871593 |
Định lượng Glucose (niệu) |
Lần |
14.400đ |
14.400đ |
|
| 10 |
2300291473 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Lần |
13.400đ |
13.400đ |
|
| 11 |
2302171605 |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
Lần |
13.400đ |
13.400đ |
|
| 12 |
2302081605 |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
Lần |
13.400đ |
13.400đ |
|
| 13 |
2302101607 |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
Lần |
11.200đ |
11.200đ |
|
| 14 |
2302091606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
Lần |
8.800đ |
8.800đ |
|
| 15 |
2302201608 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Lần |
8.800đ |
8.800đ |
|
| 16 |
161923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
Ngày |
177.300đ |
177.300đ |
|
| 17 |
031923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp |
Ngày |
177.300đ |
177.300đ |
|
| 18 |
481923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực |
Ngày |
177.300đ |
177.300đ |
|
| 19 |
201917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
222.300đ |
222.300đ |
|
| 20 |
231917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Ngày |
222.300đ |
222.300đ |
|