| 1 |
241917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Ngày |
222.300đ |
222.300đ |
|
| 2 |
331911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 3 |
051911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiêu hóa |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 4 |
071911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội thận - tiết niệu |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 5 |
501911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội Hô hấp |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 6 |
481911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 7 |
091911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Dị ứng |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 8 |
081911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nội tiết |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 9 |
181911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 10 |
121911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 11 |
361911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Huyết học |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 12 |
021911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 13 |
491911 |
Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chống độc |
Ngày |
257.100đ |
257.100đ |
|
| 14 |
191944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
229.200đ |
229.200đ |
|
| 15 |
291944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Ngày |
229.200đ |
229.200đ |
|
| 16 |
201944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
229.200đ |
229.200đ |
|
| 17 |
251944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Bỏng |
Ngày |
229.200đ |
229.200đ |
|
| 18 |
281938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Ngày |
269.200đ |
269.200đ |
|
| 19 |
331938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ung bướu |
Ngày |
269.200đ |
269.200đ |
|
| 20 |
291938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Ngày |
269.200đ |
269.200đ |
|