| 1 |
2301761598 |
Định lượng Axit Uric [niệu] |
Lần |
16 800đ |
16 800đ |
|
| 2 |
2301841598 |
Định lượng Creatinin (niệu) |
Lần |
16 800đ |
16 800đ |
|
| 3 |
2200211219 |
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) |
Lần |
16 000đ |
16 000đ |
|
| 4 |
0102811510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
Lần |
16 000đ |
16 000đ |
|
| 5 |
2302011593 |
Định lượng Protein (niệu) |
Lần |
14 400đ |
14 400đ |
|
| 6 |
2301871593 |
Định lượng Glucose (niệu) |
Lần |
14 400đ |
14 400đ |
|
| 7 |
0102851349 |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
Lần |
13 600đ |
13 600đ |
|
| 8 |
2290001349 |
Thời gian đông máu |
Lần |
13 600đ |
13 600đ |
|
| 9 |
2300291473 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Lần |
13 400đ |
13 400đ |
|
| 10 |
2302171605 |
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] |
Lần |
13 400đ |
13 400đ |
|
| 11 |
2302081605 |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
Lần |
13 400đ |
13 400đ |
|
| 12 |
2302101607 |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
Lần |
11 200đ |
11 200đ |
|
| 13 |
2302091606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
Lần |
8 800đ |
8 800đ |
|
| 14 |
2302201608 |
Phản ứng Rivalta [dịch] |
Lần |
8 800đ |
8 800đ |
|
| 15 |
161923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
Ngày |
177 300đ |
177 300đ |
|
| 16 |
031923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa nội tổng hợp |
Ngày |
177 300đ |
177 300đ |
|
| 17 |
481923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực |
Ngày |
177 300đ |
177 300đ |
|
| 18 |
201917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 19 |
231917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Ngày |
222 300đ |
222 300đ |
|
| 20 |
211917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực |
Ngày |
222 300đ |
222 300đ |
|