| 1 |
201932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
301.600đ |
301.600đ |
|
| 2 |
231932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Ngày |
301.600đ |
301.600đ |
|
| 3 |
211932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực |
Ngày |
301.600đ |
301.600đ |
|
| 4 |
331928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ung bướu |
Ngày |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 5 |
281928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Ngày |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 6 |
291928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Ngày |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 7 |
191928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 8 |
201928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 9 |
251928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Bỏng |
Ngày |
341.800đ |
341.800đ |
|
| 10 |
111906 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Truyền nhiễm |
Ngày |
418.500đ |
418.500đ |
|
| 11 |
12.1897 |
Khám Ung bướu |
Lần |
45.000đ |
45.000đ |
|
| 12 |
11.1897 |
Khám Bỏng |
Lần |
45.000đ |
45.000đ |
|
| 13 |
06.1897 |
Khám tâm thần |
Lần |
45.000đ |
45.000đ |
|
| 14 |
4003 |
Cháo bình thường - Loại 200ml |
Cháo bình thường - Loại 200ml |
10.000đ |
0đ |
|
| 15 |
4004 |
Cháo sonde - Loại 200ml |
Cháo sonde - Loại 200ml |
12.000đ |
0đ |
|
| 16 |
4005 |
Bột bình thường - Loại 200ml |
Bột bình thường - Loại 200ml |
14.000đ |
0đ |
|
| 17 |
4006 |
Bột + men (sonde) - Loại 200ml |
Bột + men (sonde) - Loại 200ml |
16.000đ |
0đ |
|
| 18 |
4007 |
Peptamen - Loại 200ml |
Peptamen - Loại 200ml |
56.000đ |
0đ |
|
| 19 |
4008 |
Peptamen (sonde) - Loại 200ml |
Peptamen (sonde) - Loại 200ml |
58.000đ |
0đ |
|
| 20 |
4009 |
Boost optimum - Loại 200ml |
Boost optimum - Loại 200ml |
39.000đ |
0đ |
|