| 1 |
191938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 2 |
201938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 3 |
241938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 4 |
251938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Bỏng |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 5 |
331932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ung bướu |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 6 |
301932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 7 |
121932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Lao |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 8 |
241932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 9 |
251932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 10 |
221928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 11 |
271928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 12 |
231928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 13 |
211928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 14 |
301928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 15 |
121928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Lao |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 16 |
241928 |
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Ngày |
341 800đ |
341 800đ |
|
| 17 |
481903 |
Giường Hồi sức tích cực Hạng II - Khoa Hồi sức tích cực |
Ngày |
799 600đ |
799 600đ |
|
| 18 |
031906 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tổng hợp |
Ngày |
418 500đ |
418 500đ |
|
| 19 |
041906 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nội tim mạch |
Ngày |
418 500đ |
418 500đ |
|
| 20 |
021906 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu |
Ngày |
418 500đ |
418 500đ |
|