| 1 |
0333500494 |
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 2 |
0333490494 |
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 3 |
0333480494 |
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn |
Lần |
2.816.900đ |
2.816.900đ |
|
| 4 |
1004760459 |
Cắt túi thừa tá tràng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 5 |
1004750459 |
Khâu vùi túi thừa tá tràng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 6 |
1004730459 |
Cắt u tá tràng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 7 |
2702290459 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 8 |
2701750459 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 9 |
2702270459 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 10 |
2702070459 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng |
Lần |
2.815.900đ |
2.815.900đ |
|
| 11 |
1602950576 |
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức |
Lần |
2.767.900đ |
2.767.900đ |
|
| 12 |
1004790491 |
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng |
Lần |
2.683.900đ |
2.683.900đ |
|
| 13 |
1003860435 |
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ |
Lần |
2.490.900đ |
2.490.900đ |
|
| 14 |
1003940435 |
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ |
Lần |
2.490.900đ |
2.490.900đ |
|
| 15 |
0335870435 |
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn |
Lần |
2.490.900đ |
2.490.900đ |
|
| 16 |
1005700624 |
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ |
Lần |
2.119.400đ |
2.119.400đ |
|
| 17 |
1100561119 |
Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể |
Lần |
2.093.600đ |
2.093.600đ |
|
| 18 |
1002840410 |
Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi |
Lần |
1.925.900đ |
1.925.900đ |
|
| 19 |
1003190436 |
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận |
Lần |
1.920.900đ |
1.920.900đ |
|
| 20 |
1003170436 |
Dẫn lưu bể thận tối thiểu |
Lần |
1.920.900đ |
1.920.900đ |
|