| 1 |
181906 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi |
Ngày |
418 500đ |
418 500đ |
|
| 2 |
491906 |
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Chống độc |
Ngày |
418 500đ |
418 500đ |
|
| 3 |
331944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ung bướu |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 4 |
281944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 5 |
271944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 6 |
221944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 7 |
231944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 8 |
211944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 9 |
301944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 10 |
241944 |
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Chấn thương chỉnh hình |
Ngày |
229 200đ |
229 200đ |
|
| 11 |
221938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 12 |
231938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại thận - tiết niệu |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 13 |
211938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại lồng ngực |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 14 |
301938 |
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt |
Ngày |
269 200đ |
269 200đ |
|
| 15 |
281932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 16 |
291932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 17 |
271932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 18 |
191932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 19 |
221932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tiêu hóa |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|
| 20 |
201932 |
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại thần kinh |
Ngày |
301 600đ |
301 600đ |
|