| 1 |
4018 |
Khám sức khỏe toàn diện Vệ sinh - ATTP ( bao gồm KSK và xét nghiệm ,X-quang ) |
Khám sức khỏe toàn diện Vệ sinh - ATTP ( bao gồm KSK và xét nghiệm ,X-quang ) |
218 000đ |
0đ |
|
| 2 |
4019 |
Sổ khám bệnh |
Sổ khám bệnh |
3 000đ |
0đ |
|
| 3 |
4020 |
Sổ khám bệnh viêm gan |
Sổ khám bệnh viêm gan |
5 000đ |
0đ |
|
| 4 |
0802490227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
156 400đ |
156 400đ |
|
| 5 |
05.1897 |
Khám Da liễu |
Lần |
145 000đ |
125 000đ |
|
| 6 |
1101591144 |
Cắt lọc hoại tử ổ loét vết thương mạn tính |
Lần |
2 872 600đ |
2 872 600đ |
|
| 7 |
0702201144 |
Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
Lần |
2 872 600đ |
2 872 600đ |
|
| 8 |
1006980628 |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ |
Lần |
2 833 400đ |
2 833 400đ |
|
| 9 |
1005610494 |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 10 |
1005550494 |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 11 |
1005510494 |
Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 12 |
1005500494 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 13 |
1005490494 |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 14 |
0333690494 |
Cắt bỏ trĩ vòng |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 15 |
0333680494 |
Phẫu thuật trĩ độ 1 |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 16 |
0333670494 |
Phẫu thuật trĩ độ 3 |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 17 |
0333660494 |
Phẫu thuật trĩ độ 3 |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 18 |
0333650494 |
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 19 |
0333500494 |
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 20 |
0333490494 |
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|