| 1 |
0333480494 |
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn |
Lần |
2 816 900đ |
2 816 900đ |
|
| 2 |
1004760459 |
Cắt túi thừa tá tràng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 3 |
1004750459 |
Khâu vùi túi thừa tá tràng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 4 |
1004730459 |
Cắt u tá tràng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 5 |
1005080459 |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 6 |
2702290459 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 7 |
2701750459 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 8 |
2702270459 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 9 |
2702070459 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng |
Lần |
2 815 900đ |
2 815 900đ |
|
| 10 |
1009540576 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
Lần |
2 767 900đ |
2 767 900đ |
|
| 11 |
2802880576 |
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật |
Lần |
2 767 900đ |
2 767 900đ |
|
| 12 |
1602950576 |
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức |
Lần |
2 767 900đ |
2 767 900đ |
|
| 13 |
1004790491 |
Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng |
Lần |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
|
| 14 |
1004160491 |
Mở thông dạ dày |
Lần |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
|
| 15 |
1007010491 |
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu |
Lần |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
|
| 16 |
1005110491 |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
Lần |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
|
| 17 |
1005240491 |
Làm hậu môn nhân tạo |
Lần |
2 683 900đ |
2 683 900đ |
|
| 18 |
1005710632 |
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản |
Lần |
2 501 900đ |
2 501 900đ |
|
| 19 |
1004070435 |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
Lần |
2 490 900đ |
2 490 900đ |
|
| 20 |
1004060435 |
Cắt bỏ tinh hoàn |
Lần |
2 490 900đ |
2 490 900đ |
|