| 1 |
2702741196 |
Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 2 |
2702941196 |
Phẫu thuật nội soi cắt lọc tụy hoại tử |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 3 |
2701731196 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 4 |
2701671196 |
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương tá tràng |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 5 |
2702601196 |
Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 6 |
2703301196 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 7 |
2703281196 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành |
Lần |
2 434 500đ |
2 434 500đ |
|
| 8 |
1301050710 |
Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] |
Lần |
2 433 200đ |
2 433 200đ |
|
| 9 |
1003050710 |
Phẫu thuật treo thận [gây tê] |
Lần |
2 433 200đ |
2 433 200đ |
|
| 10 |
1004920493 |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 11 |
1006160493 |
Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 12 |
1005090493 |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 13 |
0400290493 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 14 |
0400280493 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 15 |
1006170493 |
Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 16 |
1004180493 |
Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất [gây tê] |
Lần |
2 432 400đ |
2 432 400đ |
|
| 17 |
2803521091 |
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [gây tê] |
Lần |
2 423 300đ |
2 423 300đ |
|
| 18 |
1301270637 |
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] |
Lần |
2 421 600đ |
2 421 600đ |
|
| 19 |
1301150650 |
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] |
Lần |
2 407 800đ |
2 407 800đ |
|
| 20 |
0400420583 |
Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh vùng cổ do lao cột sống cổ |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|