| 1 |
0400140551 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai [gây tê] |
Lần |
2.390.200đ |
2.390.200đ |
|
| 2 |
0400130551 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn [gây tê] |
Lần |
2.390.200đ |
2.390.200đ |
|
| 3 |
1009560551 |
Phẫu thuật làm sạch ổ khớp [gây tê] |
Lần |
2.390.200đ |
2.390.200đ |
|
| 4 |
0400220551 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng [gây tê] |
Lần |
2.390.200đ |
2.390.200đ |
|
| 5 |
1008470551 |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] |
Lần |
2.390.200đ |
2.390.200đ |
|
| 6 |
1301140590 |
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo [gây tê] |
Lần |
2.369.200đ |
2.369.200đ |
|
| 7 |
1101031114 |
Cắt sẹo khâu kín [gây tê] |
Lần |
2.389.900đ |
2.389.900đ |
|
| 8 |
1006430464 |
Nối nang tụy với dạ dày [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 9 |
1003340464 |
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 10 |
1006420464 |
Nối nang tụy với tá tràng [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 11 |
1006410464 |
Dẫn lưu nang tụy [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 12 |
1502581000 |
Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong |
Lần |
2.333.000đ |
2.333.000đ |
|
| 13 |
2701720464 |
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 14 |
0101190118 |
Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy |
Lần |
2.310.600đ |
2.310.600đ |
|
| 15 |
1502571000 |
Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài |
Lần |
2.333.000đ |
2.333.000đ |
|
| 16 |
1301410627 |
Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] |
Lần |
2.305.100đ |
2.305.100đ |
|
| 17 |
1301400627 |
Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] |
Lần |
2.305.100đ |
2.305.100đ |
|
| 18 |
1006380464 |
Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 19 |
1004530464 |
Nối vị tràng [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|
| 20 |
1006690464 |
Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu [gây tê] |
Lần |
2.367.100đ |
2.367.100đ |
|