| 1 |
1008640583 |
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 2 |
1008090583 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 3 |
1201900583 |
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 4 |
1004010583 |
Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 5 |
1201720583 |
Phẫu thuật bóc u thành ngực |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 6 |
1002880583 |
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 7 |
1002780583 |
Phẫu thuật cắt u thành ngực |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 8 |
1006990583 |
Khâu vết thương thành bụng |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 9 |
1006970583 |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 10 |
1006880583 |
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 11 |
1005600583 |
Phẫu thuật điều trị bệnh Verneuil |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 12 |
1006200583 |
Mở thông túi mật |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 13 |
2801340583 |
Phẫu thuật tạo hình nhân trung |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 14 |
2800980583 |
Phẫu thuật sửa cánh mũi trong sẹo khe hở môi đơn |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 15 |
2800400583 |
Phẫu thuật tái tạo cho vết thương góc mắt |
Lần |
2 396 200đ |
2 396 200đ |
|
| 16 |
1007160551 |
Phẫu thuật tháo khớp vai [gây tê] |
Lần |
2 390 200đ |
2 390 200đ |
|
| 17 |
1009830551 |
Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] |
Lần |
2 390 200đ |
2 390 200đ |
|
| 18 |
0400120551 |
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn [gây tê] |
Lần |
2 390 200đ |
2 390 200đ |
|
| 19 |
0400240551 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân [gây tê] |
Lần |
2 390 200đ |
2 390 200đ |
|
| 20 |
0400230551 |
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối [gây tê] |
Lần |
2 390 200đ |
2 390 200đ |
|